good afternoon

good afternoon

Good afternoon, how are you today?

Định nghĩa

Danh từ (cụm từ cố định): - Lời chào buổi chiều: "good afternoon" một cụm từ được sử dụng để chào hỏi hoặc tạm biệt ai đó vào buổi chiều, thường từ khoảng 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều. Đây một cách diễn đạt lịch sự trang trọng hơn so với "hello" trong cùng khung giờ.

dụ sử dụng
  • (Chào buổi chiều mọi người. Chào mừng đến với cuộc họp của chúng ta.)
  • ( ấy nói lời chào buổi chiều với sếp khi rời văn phòng.)
  • (Chào buổi chiều, thưa ngài. Tôi có thể giúp cho ngài hôm nay?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thư từ hoặc email trang trọng: "good afternoon" thường được dùng để mở đầu thư hoặc email vào buổi chiều, thay thế cho "dear" trong một số ngữ cảnh thương mại.

    • Good afternoon, I am writing to follow up on our previous conversation. (Chào buổi chiều, tôi viết thư này để theo dõi cuộc trò chuyện trước đây của chúng ta.)
  • Kết hợp với tên hoặc chức danh: Có thể thêm tên hoặc chức danh để tăng tính lịch sự.

    • Good afternoon, Dr. Smith. (Chào buổi chiều, bác sĩ Smith.)
Biến thể từ gần giống
  • Good morning (n): lời chào buổi sáng (thường dùng từ sáng đến 12 giờ trưa).
  • Good evening (n): lời chào buổi tối (thường dùng từ 6 giờ chiều trở đi).
  • Good day (n): lời chào chung trong ngày (cổ điển, ít dùng trong hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Hello: xin chào (thân mật, dùng mọi lúc).
  • Hi: chào (thân mật, dùng mọi lúc).
  • Greetings: lời chào (trang trọng, thường dùng trong văn viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "good afternoon", đây cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Good afternoon, all: chào buổi chiều mọi người (dùng trong nhóm hoặc tập thể).
    • Good afternoon, all. Let's begin the presentation. (Chào buổi chiều mọi người. Hãy bắt đầu bài thuyết trình.)